Đặc tính của đèn
Đường kính lỗ khoét trần | 115 mm |
Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
Vật liệu thân | Nhôm |
Thông số điện
Công suất | 12W |
Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250V |
Dòng điện (Max) | 125 mA |
Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
Quang thông (Power On) | 650 lm |
Quang thông (Power Off) | 480 lm |
Hiệu suất sáng | 71 lm/W |
Nhiệt độ màu ánh sáng | 6500K |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Góc chùm tia: | 105 độ |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 20.000giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 7 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
Đường kính | 138 mm |
Chiều cao | 50 mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |