Đặc tính của đèn
Nguồn điện danh định | 220V/50-60Hz |
Công suất | 25W |
Thông số điện
Điện áp có thể hoạt động | (170-250) V |
Dòng điện (Max) | 0.3 A |
Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
Quang thông | 2500 lm |
Hiệu suất sáng | 100 lm/W |
Màu ánh sáng | 6500K/4000K/3000K |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 25 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
Chiếu dài | 600 mm |
Chiều rộng | 63 mm |
Chiều cao | 39 mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |