Thông tin chung của đèn
Tần số danh định | 50Hz |
Điện áp nguồn danh định | 220 VAC |
Dải điện áp hoạt động | 150÷250 VAC |
Công suất danh định | 7W |
Công suất tối đa | 7.7W |
Hệ số công suất | 0.5 |
Hiệu suất sáng | 92lm/W |
Nhiệt độ màu tương quan CCT | 3000 ÷ 6500 K |
Chỉ số thể hiện màu danh định | 80 |
Dải nhiệt độ hoạt động | (-10) ÷ (+40)0C |
Loại LED | Hàn Quốc |
Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10885-2-1/IEC 62722-2-1 TCVN 7722-2-2/IEC 60598-2-2 |
Kích thước đèn
Đường kính đèn | 103 ±0.5 mm |
Chiều cao | 45 ±5 mm |
Đường kính lỗ khoét trần | 90 mm |
Thông số điều khiển
Nguồn cấp Pin điều khiển | Pin CR2450/3V-620mAh |
Chiều dài | 86 mm |
Chiều cao | 10 mm |
Chiều rộng | 86 mm |