Đặc tính của đèn
Công suất | 30W |
Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
Dạng Chip LED | SMT |
Chỉ số bảo vệ | IP 40 |
Dimming | Non-Dimmable |
Thông số điện
Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250V |
Dòng điện (Max) | 150 mA |
Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
Quang thông | 3000 lm |
Hiệu suất sáng | 100 lm/W |
Nhiệt độ màu ánh sáng | 5000K |
Hệ số trả màu (CRI) | 83 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 20000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 30 kWh |
Kích thước của đèn
Chiếu dài | 243 mm |
Đường kính | 55 mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
Khối lượng | 280 g |