Đặc tính của đèn
Công suất | 72W |
Nguồn điện | 220V/50Hz |
Lắp thay thế | Bộ đèn HQ 03 bóng 40W/36W |
Thông số điện
Điện áp có thể hoạt động | 170V – 250 V |
Dòng điện (Max) | 320 mA |
Hệ số công suất | 0,9 |
Thông số quang
Nhiệt độ màu |
6500K; 3000K |
Quang thông | 5300 lm; 5000 lm |
Hiệu suất sáng | 73 lm/W; 69 lm/W |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 15.000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 72 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A |
Kích thước của đèn
Chiếu dài | 605 mm |
Chiều rộng | 1200 mm |
Chiều cao | 65 mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |