Đặc tính của đèn
Công suất | 150W |
Điện áp nguồn danh định | 220V |
Chỉ số bảo vệ | IP66; IK09 |
Dimming | 5 cấp công suất |
Thông số điện
Dải điện áp hoạt động | (100 – 277)V |
Dòng điện (Max) | 1.6 A |
Hệ số công suất | 0,95 |
Thông số quang
Quang thông | 22500 lm |
Hiệu suất sáng | 150 lm/W |
Nhiệt độ màu ánh sáng | 4000K/5000K |
Hệ số trả màu (CRI) | ≥ 70 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 50.000 giờ |
Kích thước của đèn
Chiều dài | 627 mm |
Chiều rộng | 272 mm |
Chiều cao | 103 mm |
Đường kính lỗ bắt đèn | Ø 65 mm |
Đặc điểm khác
Khối lượng | 4.5 kg |