Đặc tính của đèn
Đường kính lỗ khoét trần | 80 mm |
Điện áp danh định | 220V/(50-60)Hz |
Thông số điện
Công suất | 10W |
Điện áp có thể hoạt động | (150 – 250)V |
Dòng điện (Max) | 0.1 A |
Hệ số công suất | 0,9 |
Thông số quang
Quang thông | 750 lm |
Hiệu suất sáng | 75 lm/W |
Nhiệt độ màu | 3000K/4000K/6500K |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 10 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
Đường kính | 85 mm |
Chiều cao | 76 mm |
Đặc điểm khác
Góc chiếu | 27 độ |
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |