Đặc tính của đèn
Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
Vật liệu thân | Nhôm |
Thông số điện
Công suất | 12W |
Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250V |
Dòng điện (Max) | 0,081 A |
Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
Quang thông | 960/1080 lm |
Hiệu suất sáng | 80/90 lm/W |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 20.000giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 12 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
Đường kính | 120 mm |
Chiều cao | 42 mm |
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |